magnesium sulfate

magnesium sulfate

A scientist adds magnesium sulfate to a beaker of water.

Định nghĩa

Danh từ: Magie sulfat (hoặc muối magie sunfat) một hợp chất hóa học công thức MgSO₄, tồn tại dưới dạng tinh thể trắng, không mùi, vị đắng, tan tốt trong nước. Đây một muối của magie axit sulfuric.

dụ sử dụng
  • (Magie sulfat thường được dùng trong muối tắm để giảm đau .)
  • (Bác sĩ có thể đơn magie sulfat để điều trị nồng độ magie thấp trong máu.)
  • (Trong nông nghiệp, magie sulfat được thêm vào đất để ngăn ngừa thiếu magie ở cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epsom salt": Tên gọi thông dụng của magie sulfat ngậm nước (MgSO₄·7H₂O), thường dùng trong tắm ngâm thư giãn hoặc làm phân bón.
    • Soaking your feet in Epsom salt can reduce swelling. (Ngâm chân trong muối Epsom có thể giảm sưng.)
  • "Magnesium sulfate heptahydrate": Dạng ngậm 7 phân tử nước, phổ biến nhất trong y tế gia dụng.
    • The heptahydrate form of magnesium sulfate is often found in drugstores. (Dạng ngậm 7 nước của magie sulfat thường các hiệu thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnesium sulfate monohydrate (n): dạng ngậm 1 phân tử nước, dùng trong công nghiệp.
  • Magnesium sulfate anhydrous (n): dạng khan, không chứa nước, thường dùng trong phòng thí nghiệm.
  • Sulfate (n): gốc sunfat (SO₄²⁻).
Từ đồng nghĩa
  • Epsom salt (n): muối Epsom (tên thương mại phổ biến).
  • Magnesium salt (n): muối magie (chỉ chung các hợp chất muối của magie).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply magnesium sulfate: bôi hoặc sử dụng magie sulfat (thường dưới dạng dung dịch).
    • She applied magnesium sulfate to her sprained ankle. ( ấy bôi magie sulfat lên mắt cá chân bị bong gân.)
  • Dissolve magnesium sulfate: hòa tan magie sulfat trong nước.
    • Dissolve the magnesium sulfate in warm water before drinking. (Hòa tan magie sulfat trong nước ấm trước khi uống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "magnesium sulfate".